Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

阿拉伯语

Ālābóyǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 阿拉伯語

Trong tiếng Trung, 阿拉伯语 (Ālābóyǔ) có nghĩa là “tiếng Ả Rập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng Ả Rập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在大学学习阿拉伯语两年了。
    Tā zài dàxué xuéxí Ālābóyǔ liǎng nián le.
    Anh ấy đã học tiếng Ả Rập ở trường đại học được hai năm rồi.

Chữ Hán

阿
ā
prefix used before monosyllabic names, kinship terms etc to
Từ chứa 阿
伯
bó
father's elder brother; senior
Từ chứa 伯
语
yǔ
dialect; language
Từ chứa 语