Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拉动

lādòng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 拉動

Trong tiếng Trung, 拉动 (lādòng) có nghĩa là “kéo; thúc đẩy tăng trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kéo
  2. thúc đẩy tăng trưởng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 旅游业拉动了当地经济增长。
    Lǚyóuyè lādòng le dāngdì jīngjì zēngzhǎng.
    Ngành du lịch đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.

Chữ Hán