动物园
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 動物園
Trong tiếng Trung, 动物园 (dòngwùyuán) có nghĩa là “sở thú; vườn bách thú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sở thú
- vườn bách thú
Trong tiếng Trung, 动物园 (dòngwùyuán) có nghĩa là “sở thú; vườn bách thú”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.