购物
Trong tiếng Trung, 购物 (gòuwù) có nghĩa là “mua sắm; việc mua sắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mua sắm
- việc mua sắm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 购物 (gòuwù) có nghĩa là “mua sắm; việc mua sắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.