Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

购买

gòumǎi
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 購買

Trong tiếng Trung, 购买 (gòumǎi) có nghĩa là “mua; mua sắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mua
  2. mua sắm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你可以提前在网上购买车票。
    Nǐ kěyǐ tíqián zài wǎngshàng gòumǎi chēpiào.
    Bạn có thể mua vé trực tuyến trước.

Chữ Hán