买不起
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 買不起
Trong tiếng Trung, 买不起 (mǎibuqǐ) có nghĩa là “không mua nổi; không đủ tiền mua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không mua nổi
- không đủ tiền mua
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 买不起 (mǎibuqǐ) có nghĩa là “không mua nổi; không đủ tiền mua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.