Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

买卖

mǎimai
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 買賣

Trong tiếng Trung, 买卖 (mǎimai) có nghĩa là “buôn bán; kinh doanh; mua bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buôn bán
  2. kinh doanh
  3. mua bán

Cách đọc khác: mǎimài — to buy and sell

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们家一直在做买卖。
    Tāmen jiā yīzhí zài zuò mǎimai.
    Gia đình họ xưa nay vẫn luôn làm ăn buôn bán.

Chữ Hán