卖màiHSK 3.0 · Cấp 2HSK 2.0 · Cấp 2Chủ đề 8Phồn thể: 賣Trong tiếng Trung, 卖 (mài) có nghĩa là “bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.Nghĩabán Nghe Lưu để ôn tập