Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贩卖

fànmài

Trong tiếng Trung, 贩卖 (fànmài) có nghĩa là “buôn bán; bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buôn bán
  2. bán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 贩卖野生动物是违法的。
    Fànmài yěshēng dòngwù shì wéifǎ de.
    Buôn bán động vật hoang dã là vi phạm pháp luật.

Chữ Hán

贩
fàn
to deal in; to buy and sell
Từ chứa 贩