贩卖
Trong tiếng Trung, 贩卖 (fànmài) có nghĩa là “buôn bán; bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buôn bán
- bán
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 贩卖 (fànmài) có nghĩa là “buôn bán; bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.