Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

买

mǎi

Trong tiếng Trung, 买 (mǎi) có nghĩa là “mua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mua

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我去商店买水果。
    Wǒ qù shāngdiàn mǎi shuǐguǒ.
    Tôi đến cửa hàng mua hoa quả.

Chữ Hán

买
mǎi
mua
Từ chứa 买