并购
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 併購
Trong tiếng Trung, 并购 (bìnggòu) có nghĩa là “sáp nhập và mua lại; mua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sáp nhập và mua lại
- mua lại
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 并购 (bìnggòu) có nghĩa là “sáp nhập và mua lại; mua lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.