Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

并且

bìngqiě

Trong tiếng Trung, 并且 (bìngqiě) có nghĩa là “(liên từ) và; hơn nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) và
  2. hơn nữa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个房间很大,并且很明亮。
    Zhège fángjiān hěn dà, bìngqiě hěn míngliàng.
    Căn phòng này rất rộng và còn rất sáng sủa.

Chữ Hán