Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

并行

bìngxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 並行

Trong tiếng Trung, 并行 (bìngxíng) có nghĩa là “tiến hành song song; song hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiến hành song song
  2. song hành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这两个项目可以并行推进。
    Zhè liǎng gè xiàngmù kěyǐ bìngxíng tuījìn.
    Hai dự án này có thể xúc tiến song song.

Chữ Hán