行
Trong tiếng Trung, 行 (xíng) có nghĩa là “được, ổn; đi lại; giỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- được, ổn
- đi lại
- giỏi
Cách đọc khác: háng — row; line; line of business; trade; profession
Trong tiếng Trung, 行 (xíng) có nghĩa là “được, ổn; đi lại; giỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: háng — row; line; line of business; trade; profession