Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

行

xíng

Trong tiếng Trung, 行 (xíng) có nghĩa là “được, ổn; đi lại; giỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. được, ổn
  2. đi lại
  3. giỏi

Cách đọc khác: háng — row; line; line of business; trade; profession

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们明天去行吗?
    Wǒmen míngtiān qù xíng ma?
    Ngày mai chúng mình đi được không?

Chữ Hán

行
xíng
được, ổn; đi lại
Từ chứa 行