旅行
Trong tiếng Trung, 旅行 (lǚxíng) có nghĩa là “du lịch; chuyến đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- du lịch
- chuyến đi
Lượng từ: 趟、次
Trong tiếng Trung, 旅行 (lǚxíng) có nghĩa là “du lịch; chuyến đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 趟、次