Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旅途

lǚtú

Trong tiếng Trung, 旅途 (lǚtú) có nghĩa là “chuyến đi; hành trình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyến đi
  2. hành trình

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 祝你旅途愉快!
    Zhù nǐ lǚtú yúkuài!
    Chúc bạn chuyến đi vui vẻ!

Chữ Hán

旅
lǚ
trip; travel
Từ chứa 旅