Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

长途

chángtú

Trong tiếng Trung, 长途 (chángtú) có nghĩa là “đường dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường dài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐长途汽车让我觉得很累。
    Zuò chángtú qìchē ràng wǒ juéde hěn lèi.
    Đi xe khách đường dài khiến tôi thấy rất mệt.

Chữ Hán