长大
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 長大
Trong tiếng Trung, 长大 (zhǎngdà) có nghĩa là “lớn lên; trưởng thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lớn lên
- trưởng thành
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 长大 (zhǎngdà) có nghĩa là “lớn lên; trưởng thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.