Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

长大

zhǎngdà
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 長大

Trong tiếng Trung, 长大 (zhǎngdà) có nghĩa là “lớn lên; trưởng thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lớn lên
  2. trưởng thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子很快就长大了。
    Háizi hěn kuài jiù zhǎngdà le.
    Đứa bé lớn lên rất nhanh.

Chữ Hán