大量
Trong tiếng Trung, 大量 (dàliàng) có nghĩa là “số lượng lớn; lượng lớn; nhiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- số lượng lớn
- lượng lớn
- nhiều
Trong tiếng Trung, 大量 (dàliàng) có nghĩa là “số lượng lớn; lượng lớn; nhiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.