Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

大量

dàliàng

Trong tiếng Trung, 大量 (dàliàng) có nghĩa là “số lượng lớn; lượng lớn; nhiều”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số lượng lớn
  2. lượng lớn
  3. nhiều

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项工作需要大量时间。
    Zhèxiàng gōngzuò xūyào dàliàng shíjiān.
    Công việc này cần rất nhiều thời gian.

Chữ Hán