Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

大海

dàhǎi

Trong tiếng Trung, 大海 (dàhǎi) có nghĩa là “biển; biển cả; đại dương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biển
  2. biển cả
  3. đại dương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 夏天我们去看了大海。
    Xiàtiān wǒmen qù kàn le dàhǎi.
    Mùa hè chúng tôi đã đi ngắm biển.

Chữ Hán