海报
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 海報
Trong tiếng Trung, 海报 (hǎibào) có nghĩa là “áp phích; tranh cổ động; poster”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- áp phích
- tranh cổ động
- poster
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 海报 (hǎibào) có nghĩa là “áp phích; tranh cổ động; poster”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.