Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

海军

hǎijūn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 海軍

Trong tiếng Trung, 海军 (hǎijūn) có nghĩa là “hải quân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hải quân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他哥哥去年参加了海军。
    Tā gēge qùnián cānjiā le hǎijūn.
    Anh trai anh ấy đã gia nhập hải quân vào năm ngoái.

Chữ Hán