亚军
Trong tiếng Trung, 亚军 (yàjūn) có nghĩa là “á quân; giải nhì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- á quân
- giải nhì
Trong tiếng Trung, 亚军 (yàjūn) có nghĩa là “á quân; giải nhì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.