Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

亚洲

Yàzhōu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4Phồn thể: 亞洲

Trong tiếng Trung, 亚洲 (Yàzhōu) có nghĩa là “châu Á”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. châu Á
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 亚洲是世界上面积最大的洲。
    Yàzhōu shì shìjiè shàng miànjī zuì dà de zhōu.
    Châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất trên thế giới.

Chữ Hán

亚
yà
second; next to
Từ chứa 亚
洲
zhōu
continent; island in a river
Từ chứa 洲