Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

欧洲

Ōuzhōu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 歐洲

Trong tiếng Trung, 欧洲 (Ōuzhōu) có nghĩa là “châu Âu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. châu Âu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下个月她要去欧洲出差。
    Xià gè yuè tā yào qù Ōuzhōu chūchāi.
    Tháng sau cô ấy sẽ đi công tác ở châu Âu.

Chữ Hán

欧
ōu
ohm (abbr. for 欧姆); euro (abbr. for 欧元)
Từ chứa 欧
洲
zhōu
continent; island in a river
Từ chứa 洲