Hanziro

Tất cả từ vựng Khóa học Hanziro

欧元

ōuyuán
Không có trong HSK 3.0Chủ đề 9Phồn thể: 歐元

Trong tiếng Trung, 欧元 (ōuyuán) có nghĩa là “đồng euro; euro”.

Nghĩa

  1. đồng euro
  2. euro

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问一百欧元可以换多少人民币?
    Qǐngwèn yìbǎi ōuyuán kěyǐ huàn duōshao rénmínbì?
    Xin hỏi một trăm euro có thể đổi được bao nhiêu nhân dân tệ?

Chữ Hán

欧
ōu
ohm (abbr. for 欧姆); euro (abbr. for 欧元)
Từ chứa 欧