Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

多元

duōyuán

Trong tiếng Trung, 多元 (duōyuán) có nghĩa là “đa dạng; đa nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đa dạng
  2. đa nguyên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现代社会鼓励多元文化的发展。
    Xiàndài shèhuì gǔlì duōyuán wénhuà de fāzhǎn.
    Xã hội hiện đại khuyến khích sự phát triển của nền văn hóa đa dạng.

Chữ Hán