多元
Trong tiếng Trung, 多元 (duōyuán) có nghĩa là “đa dạng; đa nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đa dạng
- đa nguyên
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 多元 (duōyuán) có nghĩa là “đa dạng; đa nguyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.