Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

单元

dānyuán

Trong tiếng Trung, 单元 (dānyuán) có nghĩa là “bài; đơn vị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bài
  2. đơn vị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天我们学习课本的第三单元。
    Jīntiān wǒmen xuéxí kèběn de dì-sān dānyuán.
    Hôm nay chúng ta học bài thứ ba của sách giáo khoa.

Chữ Hán