Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

简单

jiǎndān

Trong tiếng Trung, 简单 (jiǎndān) có nghĩa là “đơn giản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn giản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道数学题非常简单。
    Zhè dào shùxué tí fēicháng jiǎndān.
    Bài toán này vô cùng đơn giản.

Chữ Hán