Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

简称

jiǎnchēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 簡稱

Trong tiếng Trung, 简称 (jiǎnchēng) có nghĩa là “gọi tắt là; tên viết tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gọi tắt là
  2. tên viết tắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 北京大学通常简称为北大。
    Běijīng Dàxué tōngcháng jiǎnchēng wéi Běidà.
    Đại học Bắc Kinh thường được gọi tắt là Bắc Đại.

Chữ Hán