Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

称呼

chēnghu

Trong tiếng Trung, 称呼 (chēnghu) có nghĩa là “gọi là; xưng hô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gọi là
  2. xưng hô

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问您怎么称呼?
    Qǐngwèn nín zěnme chēnghu?
    Xin hỏi tôi nên xưng hô với bạn thế nào?

Chữ Hán