招呼
Trong tiếng Trung, 招呼 (zhāohu) có nghĩa là “chào hỏi; gọi; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chào hỏi
- gọi
- chăm sóc
Trong tiếng Trung, 招呼 (zhāohu) có nghĩa là “chào hỏi; gọi; chăm sóc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.