Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呼声

hūshēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 呼聲

Trong tiếng Trung, 呼声 (hūshēng) có nghĩa là “tiếng nói; lời kêu gọi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng nói
  2. lời kêu gọi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 保护环境的呼声越来越高。
    Bǎohù huánjìng de hūshēng yuèláiyuè gāo.
    Tiếng nói bảo vệ môi trường ngày càng mạnh mẽ.

Chữ Hán