相声
Trong tiếng Trung, 相声 (xiàngsheng) có nghĩa là “tướng thanh; tấu hài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tướng thanh
- tấu hài
Trong tiếng Trung, 相声 (xiàngsheng) có nghĩa là “tướng thanh; tấu hài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.