Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

相声

xiàngsheng

Trong tiếng Trung, 相声 (xiàngsheng) có nghĩa là “tướng thanh; tấu hài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tướng thanh
  2. tấu hài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷平时最喜欢听相声。
    Yéye píngshí zuì xǐhuan tīng xiàngsheng.
    Ông nội ngày thường thích nghe tướng thanh nhất.

Chữ Hán