响声
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 響聲
Trong tiếng Trung, 响声 (xiǎngshēng) có nghĩa là “tiếng vang; âm thanh; tiếng ồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tiếng vang
- âm thanh
- tiếng ồn
Trong tiếng Trung, 响声 (xiǎngshēng) có nghĩa là “tiếng vang; âm thanh; tiếng ồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.