Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

响声

xiǎngshēng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 響聲

Trong tiếng Trung, 响声 (xiǎngshēng) có nghĩa là “tiếng vang; âm thanh; tiếng ồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiếng vang
  2. âm thanh
  3. tiếng ồn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门外传来了奇怪的响声。
    Ménwài chuánláile qíguài de xiǎngshēng.
    Bên ngoài cửa truyền đến âm thanh kỳ lạ.

Chữ Hán