响应
Trong tiếng Trung, 响应 (xiǎngyìng) có nghĩa là “hưởng ứng; đáp lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hưởng ứng
- đáp lại
Lượng từ: 个
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 响应 (xiǎngyìng) có nghĩa là “hưởng ứng; đáp lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个