Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

应用

yìngyòng

Trong tiếng Trung, 应用 (yìngyòng) có nghĩa là “ứng dụng; áp dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ứng dụng
  2. áp dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项新技术已经得到广泛应用。
    Zhè xiàng xīn jìshù yǐjīng dédào guǎngfàn yìngyòng.
    Công nghệ mới này đã được ứng dụng rộng rãi.

Chữ Hán