Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

常用

chángyòng

Trong tiếng Trung, 常用 (chángyòng) có nghĩa là “thường dùng; thông dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thường dùng
  2. thông dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一个很常用的词。
    Zhè shì yīgè hěn chángyòng de cí.
    Đây là một từ rất thường dùng.

Chữ Hán