Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

常

cháng

Trong tiếng Trung, 常 (cháng) có nghĩa là “thường; thường xuyên; thông thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thường
  2. thường xuyên
  3. thông thường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他常来这里看书。
    Tā cháng lái zhèlǐ kàn shū.
    Anh ấy thường đến đây đọc sách.

Chữ Hán

常
cháng
thường; thường xuyên
Từ chứa 常