Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

常常

chángcháng

Trong tiếng Trung, 常常 (chángcháng) có nghĩa là “thường; thường xuyên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thường
  2. thường xuyên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们常常一起吃晚饭。
    Wǒmen chángcháng yìqǐ chī wǎnfàn.
    Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.

Chữ Hán