Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

信用卡

xìnyòngkǎ

Trong tiếng Trung, 信用卡 (xìnyòngkǎ) có nghĩa là “thẻ tín dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẻ tín dụng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店可以用信用卡付钱吗?
    Zhè jiā diàn kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùqián ma?
    Cửa hàng này có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

Chữ Hán