Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

信心

xìnxīn

Trong tiếng Trung, 信心 (xìnxīn) có nghĩa là “sự tự tin; lòng tin”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự tự tin
  2. lòng tin

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我对自己很有信心。
    Wǒ duì zìjǐ hěn yǒu xìnxīn.
    Tôi rất tự tin vào bản thân mình.

Chữ Hán