短信
Trong tiếng Trung, 短信 (duǎnxìn) có nghĩa là “tin nhắn; tin nhắn SMS”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tin nhắn
- tin nhắn SMS
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 短信 (duǎnxìn) có nghĩa là “tin nhắn; tin nhắn SMS”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.