短
Trong tiếng Trung, 短 (duǎn) có nghĩa là “ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngắn
Trong tiếng Trung, 短 (duǎn) có nghĩa là “ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.