Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

短

duǎn

Trong tiếng Trung, 短 (duǎn) có nghĩa là “ngắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条裤子对我来说太短了。
    Zhè tiáo kùzi duì wǒ lái shuō tài duǎn le.
    Chiếc quần này đối với tôi quá ngắn.

Chữ Hán