短处
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 短處
Trong tiếng Trung, 短处 (duǎnchù) có nghĩa là “sở đoản; điểm yếu; khuyết điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sở đoản
- điểm yếu
- khuyết điểm
Trong tiếng Trung, 短处 (duǎnchù) có nghĩa là “sở đoản; điểm yếu; khuyết điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.