Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

短缺

duǎnquē

Trong tiếng Trung, 短缺 (duǎnquē) có nghĩa là “thiếu hụt; khan hiếm; thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiếu hụt
  2. khan hiếm
  3. thiếu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个地区面临严重的水资源短缺。
    Zhège dìqū miànlín yánzhòng de shuǐzīyuán duǎnquē.
    Khu vực này đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nước nghiêm trọng.

Chữ Hán