Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

缺

quē

Trong tiếng Trung, 缺 (quē) có nghĩa là “thiếu; còn thiếu; thiếu hụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiếu
  2. còn thiếu
  3. thiếu hụt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们队还缺一个人。
    Wǒmen duì hái quē yī gè rén.
    Đội chúng tôi vẫn còn thiếu một người.

Chữ Hán

缺
quē
thiếu; còn thiếu
Từ chứa 缺