缺
Trong tiếng Trung, 缺 (quē) có nghĩa là “thiếu; còn thiếu; thiếu hụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thiếu
- còn thiếu
- thiếu hụt
Trong tiếng Trung, 缺 (quē) có nghĩa là “thiếu; còn thiếu; thiếu hụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.