Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

残缺

cánquē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 殘缺

Trong tiếng Trung, 残缺 (cánquē) có nghĩa là “khiếm khuyết; sứt mẻ; rách nát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiếm khuyết
  2. sứt mẻ
  3. rách nát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本旧书有几页已经残缺了。
    Zhè běn jiù shū yǒu jǐ yè yǐjīng cánquē le.
    Cuốn sách cũ này đã có vài trang bị rách nát khiếm khuyết.

Chữ Hán