Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

残忍

cánrěn

Trong tiếng Trung, 残忍 (cánrěn) có nghĩa là “tàn nhẫn; nhẫn tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tàn nhẫn
  2. nhẫn tâm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这样对待小动物太残忍了。
    Zhèyàng duìdài xiǎo dòngwù tài cánrěn le.
    Đối xử với động vật nhỏ như vậy quá tàn nhẫn.

Chữ Hán