Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

忍

rěn

Trong tiếng Trung, 忍 (rěn) có nghĩa là “nhẫn nhịn; chịu đựng; kìm nén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhẫn nhịn
  2. chịu đựng
  3. kìm nén

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 痛得我忍不住了。
    Tòng de wǒ rěnbuzhù le.
    Đau đến mức tôi không thể chịu đựng nổi.

Chữ Hán

忍
rěn
nhẫn nhịn; chịu đựng
Từ chứa 忍